YuuBee Nihongo
Học với YuuBee
📚
Thao tác
Thao tác
⌨️
Luyện gõ
Luyện gõ
🌐
Dịch thuật
Dịch thuật
🏆
Đấu trường
Đấu trường
🌍
Cộng đồng
Cộng đồng
🔑
Đăng nhập
Đăng nhập
Y
u
u
B
e
e
Đ
a
n
g
t
ả
i
.
.
.
.
.
.
📚
Học
⌨️
Gõ
🏆
Đấu
🌍
Tin
Công cụ học tập
👧🏻
Hỏi YuuBee-chan
🗂️
Ôn tập Flashcard
💬
Tin nhắn
📚
Từ của tôi
Ninhongo
Kana
🈶
Học Kana
Luyện bảng chữ cái
📚
Bảng chữ cái
💬
Nhắn tin tốc ký
🏁
Đua tốc độ
📚 Bảng chữ cái
⌨️ Luyện gõ Kana
Hiragana
Katakana
Âm cơ bản (Gojūon)
あ
a
い
i
う
u
え
e
お
o
か
ka
き
ki
く
ku
け
ke
こ
ko
さ
sa
し
shi
す
su
せ
se
そ
so
た
ta
ち
chi
つ
tsu
て
te
と
to
な
na
に
ni
ぬ
nu
ね
ne
の
no
は
ha
ひ
hi
ふ
fu
へ
he
ほ
ho
ま
ma
み
mi
む
mu
め
me
も
mo
や
ya
ゆ
yu
よ
yo
ら
ra
り
ri
る
ru
れ
re
ろ
ro
わ
wa
を
wo
ん
n
Âm ghép (Yōon)
きゃ
kya
きゅ
kyu
きょ
kyo
しゃ
sha
しゅ
shu
しょ
sho
ちゃ
cha
ちゅ
chu
ちょ
cho
にゃ
nya
にゅ
nyu
にょ
nyo
ひゃ
hya
ひゅ
hyu
ひょ
hyo
みゃ
mya
みゅ
myu
みょ
myo
りゃ
rya
りゅ
ryu
りょ
ryo
Âm đục & Bán đục
が
ga
ぎ
gi
ぐ
gu
げ
ge
ご
go
ざ
za
じ
ji
ず
zu
ぜ
ze
ぞ
zo
だ
da
ぢ
di
づ
du
で
de
ど
do
ば
ba
び
bi
ぶ
bu
べ
be
ぼ
bo
ぱ
pa
ぴ
pi
ぷ
pu
ぺ
pe
ぽ
po
Âm ghép đục
ぎゃ
gya
ぎゅ
gyu
ぎょ
gyo
じゃ
ja
じゅ
ju
じょ
jo
びゃ
bya
びゅ
byu
びょ
byo
ぴゃ
pya
ぴゅ
pyu
ぴょ
pyo